MPV · Super Hybrid DM-i
BYD M9
Giá khởi điểmGiá tham khảo 1,999 tỷ đồng
MPV 7 chỗ Super Hybrid DM-i, gồm hai phiên bản Advanced và Premium tại Việt Nam.

Tổng quan
BYD M9
BYD M9 là MPV Super Hybrid DM-i thế hệ 5 với hai phiên bản Advanced và Premium tại Việt Nam. Xe dài 5.145 mm, trục cơ sở 3.045 mm, bố trí 7 chỗ và khoang hành lý 470 lít, mở rộng tới 2.036 lít khi gập hàng ghế thứ ba.
Theo catalogue BYD Oway cập nhật 10/2025, Premium có ghế giữa chỉnh điện 4 hướng, bệ đỡ chân chỉnh điện và massage 10 điểm; các mục này được đánh dấu không có trên Advanced. Đây là đối chiếu theo tài liệu, không thay thế bảng cấu hình của xe được báo giá.
Theo catalogue, Advanced có kiểm soát hành trình CC và 8 loa; Premium có ACC, 12 loa và DiSus-C. Anh/chị có thể xác nhận năm sản xuất, trang bị, tình trạng xe và đi cùng người thường sử dụng để thử hàng ghế giữa, lối ra vào hàng ba trước khi chọn xe.
Đối chiếu ngày 27/09/2026 với BYD Việt Nam và catalogue M9 của BYD Oway có bảng thông số cập nhật 10/2025. Trang bị trong catalogue cần được xác nhận lại theo xe giao thực tế. Tầm điện Advanced/Premium là 95/170 km (NEDC); tổng hành trình 1.200 km (NEDC) dành cho Premium. Mức 1,7/1,1 lít/100 km là tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số (NEDC). Catalogue ghi riêng mức 5,6/5,7 lít/100 km ở mức SOC cài đặt; SOC là phần trăm pin còn lại. Đây không phải cam kết mức tiêu thụ thực tế. Giá và ưu đãi cần được xác nhận tại thời điểm tư vấn.
Cấu hình xe
Phiên bản
Advanced
1,999 tỷ đồng- Dẫn động
- Cầu trước
- Pin
- 20,39 kWh
- 95 km thuần điện (NEDC)
- Sạc DC 41 kW
- 0–100 km/h trong 8,4 giây
- Camera 360° và cửa sổ trời
Premium
2,388 tỷ đồng- Dẫn động
- Cầu trước
- Pin
- 36,63 kWh
- 170 km thuần điện (NEDC)
- Tổng hành trình 1.200 km (NEDC)
- Sạc DC 73 kW
- Ghế thương gia và ADAS
Màu ngoại thất
Chọn màu xe
Màu đang chọn
Trắng Arctic
Khám phá xe
Những điểm đáng chú ý trên BYD M9
Kích thước xe
5.145 × 1.970 × 1.805 mm.
Không gian cỡ lớn
Chiều dài 5.145 mm và trục cơ sở 3.045 mm.
Khoang hành lý 2.036 lít
Dung tích tối đa khi gập hàng ghế thứ ba.
Ghế giữa bản Premium
Theo catalogue BYD Oway 10/2025, ghế giữa chỉnh điện 4 hướng, có bệ đỡ chân chỉnh điện và massage 10 điểm.
DM-i thế hệ 5
Hệ truyền động Super Hybrid DM-i ưu tiên vận hành bằng động cơ điện và phối hợp với động cơ xăng tùy điều kiện sử dụng.
Kết cấu thân xe
Tỷ lệ thép cường độ cao và thép dập nóng trên 73%.
Một số góc nhìn bên trong M9

Bệ trung tâm
Bệ trung tâm và cách bố trí các vị trí để ly.

Phía sau bệ trung tâm
Chi tiết mặt sau bệ trung tâm, nằm giữa hai ghế trước.

Dây đai cạnh ghế
Chi tiết dây đai và phần ốp cạnh ghế.

Khoang lái nội thất nâu
Góc cận vô-lăng, cụm đồng hồ và màn hình trong khoang lái.

Vô-lăng nội thất nâu
Góc chụp gần vô-lăng và các nút bấm trên vô-lăng.

Ốp cửa bên trong
Tay nắm và các chi tiết trên mặt trong cửa xe.
Xem thêm hình ảnh BYD M9
Video về xe
BYD M9
Chưa phát được video. Anh/chị vui lòng bấm để thử lại.
Dữ liệu theo phiên bản
Thông số kỹ thuật
Kích thước & không gian
- Dài × rộng × cao
- 5.145 × 1.970 × 1.805 mm
- Chiều dài cơ sở
- 3.045 mm
- Khoảng sáng gầm
- 157 mm
- Bán kính quay vòng
- 5,7 m
- Khoang hành lý
- 470 / 2.036 lítTiêu chuẩn / khi gập hàng ghế thứ ba
- Bình nhiên liệu
- 50 lít
- Lốp
- 235/60 R18
Động cơ & mô-tơ
- Hệ thống
- Super Hybrid DM-i thế hệ 5
- Động cơ xăng
- 1.5T · 147 hp · 220 Nm
- Mô-tơ cầu trước
- 268 hp · 315 Nm
- Tăng tốc 0–100 km/h
- 8,4 / 8,5 giâyAdvanced / Premium
- Khả năng leo dốc
- Cần xác nhậnCatalogue 10/2025 ghi 30%; trang BYD Việt Nam ghi 30°. Hai đơn vị không tương đương, chưa dùng làm thông số chốt.
- Khối lượng không tải
- 2.440 / 2.610 kgAdvanced / Premium
- Khối lượng toàn tải
- 3.064 / 3.234 kgAdvanced / Premium
Pin, sạc & hiệu suất
- Dung lượng pin
- 20,39 / 36,63 kWh
- Tầm điện NEDC
- 95 / 170 km
- Sạc AC
- 7 kW
- Sạc DC
- 41 / 73 kW
- Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số
- 1,7 / 1,1 lít/100 kmAdvanced / Premium (NEDC), bảng mức tiêu thụ năng lượng BYD Việt Nam
- Tiêu thụ nhiên liệu ở mức SOC cài đặt
- 5,6 / 5,7 lít/100 kmAdvanced / Premium (NEDC), theo catalogue 10/2025
- Tiêu thụ điện hỗn hợp
- 14,2 / 17,0 kWh/100 kmAdvanced / Premium (NEDC), không phải dung lượng pin
- Màn hình trung tâm
- 15,6 inch
Dự toán chi phí
Tính trả góp
Chọn phiên bản và điều chỉnh các con số theo phương án anh/chị đang cân nhắc.
Giá dùng trong phép tính là mức tham khảo trên website, không phải báo giá chốt. Kết quả chỉ để tham khảo, chưa gồm bảo hiểm và các chi phí phát sinh. Khoản vay, lãi suất và lịch trả thực tế do đơn vị tài chính xác nhận.
Chi phí đăng ký xe
Dự toán lăn bánh BYD M9
Đăng ký lần đầu, xe cá nhân không kinh doanh. Biển TP.HCM 14 triệu đồng; tỉnh 140.000 đồng theo biểu phí 2026.
Quà tặng không được quy đổi để trừ khỏi giá xe trong bảng.
| Hạng mục | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|
| Advanced | ||
| Giá niêm yết | 1.999.000.000 đồng | 1.999.000.000 đồng |
| Giá xe dùng trong bảng | 1.999.000.000 đồng | 1.999.000.000 đồng |
| Lệ phí trước bạ lần đầu | Theo thông báo thuế; chưa có giá tính lệ phí | Theo thông báo thuế; chưa có giá tính lệ phí |
| Lệ phí cấp biển | 14.000.000 đồng | 140.000 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ 12 tháng · xe cá nhân | 1.560.000 đồng | 1.560.000 đồng |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc 1 năm | 794.000 đồng trước VAT | 794.000 đồng trước VAT |
| Đăng kiểm / giấy chứng nhận | Xác nhận theo hồ sơ xe mới | Xác nhận theo hồ sơ xe mới |
| Tổng lăn bánh | Chưa chốt đủ căn cứ | Chưa chốt đủ căn cứ |
| Premium | ||
| Giá niêm yết | 2.388.000.000 đồng | 2.388.000.000 đồng |
| Giá xe dùng trong bảng | 2.388.000.000 đồng | 2.388.000.000 đồng |
| Lệ phí trước bạ lần đầu | Theo thông báo thuế; chưa có giá tính lệ phí | Theo thông báo thuế; chưa có giá tính lệ phí |
| Lệ phí cấp biển | 14.000.000 đồng | 140.000 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ 12 tháng · xe cá nhân | 1.560.000 đồng | 1.560.000 đồng |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc 1 năm | 794.000 đồng trước VAT | 794.000 đồng trước VAT |
| Đăng kiểm / giấy chứng nhận | Xác nhận theo hồ sơ xe mới | Xác nhận theo hồ sơ xe mới |
| Tổng lăn bánh | Chưa chốt đủ căn cứ | Chưa chốt đủ căn cứ |
BYD M9 có hai phiên bản Advanced giá 1,999 tỷ và Premium 2,388 tỷ đồng. Quà tặng đang hiển thị không làm giảm giá xe trong bảng dự toán. Giá lăn bánh còn tùy giá tính lệ phí trước bạ, địa phương cấp biển và hồ sơ đăng ký của từng phiên bản.
Giá tính lệ phí trước bạ do cơ quan thuế xác định. Bảng chưa gồm các khoản chưa xác minh; cần kiểm tra điều kiện ưu đãi và báo giá theo hồ sơ xe trước khi chốt tổng.
Nguồn: phí biển Bộ Tài chính · phí đường bộ · bảo hiểm TNDS.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp
M9 có mấy phiên bản tại Việt Nam?
Trang BYD Việt Nam giới thiệu hai phiên bản Advanced và Premium.
Advanced và Premium khác nhau đáng chú ý ở đâu?
Advanced dùng pin 20,39 kWh, tầm điện 95 km NEDC và sạc DC 41 kW. Premium dùng pin 36,63 kWh, tầm điện 170 km NEDC và sạc DC 73 kW.
Mức 1,1 lít/100 km có áp dụng mọi hành trình không?
Không. BYD Việt Nam công bố 1,1 lít/100 km là mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số (NEDC) của Premium; Advanced là 1,7 lít/100 km. Catalogue 10/2025 ghi riêng mức tiêu thụ ở mức SOC cài đặt là 5,6/5,7 lít/100 km cho Advanced/Premium. Tiêu thụ thực tế còn tùy cách sạc, tốc độ và tải trọng.
Kinh nghiệm chọn xe
Bài viết nên xem
Trao đổi trực tiếp
Chọn đúng phiên bản trước khi đặt xe
Em có thể gửi báo giá hiện tại, trao đổi khoản trả góp và hẹn lịch lái thử.







