MPV · Super Hybrid DM-i

BYD M9

Giá khởi điểmGiá tham khảo 1,999 tỷ đồng

MPV 7 chỗ Super Hybrid DM-i, gồm hai phiên bản Advanced và Premium tại Việt Nam.

BYD M9 nhìn từ góc trước bên
Pin20,39 / 36,63 kWhAdvanced / Premium
Thuần điện95 / 170 km (NEDC)
Tổng hành trình1.200 km (NEDC)bản Premium
Số chỗ7 chỗ

Tổng quan

BYD M9

BYD M9 là MPV Super Hybrid DM-i thế hệ 5 với hai phiên bản Advanced và Premium tại Việt Nam. Xe dài 5.145 mm, trục cơ sở 3.045 mm, bố trí 7 chỗ và khoang hành lý 470 lít, mở rộng tới 2.036 lít khi gập hàng ghế thứ ba.

Theo catalogue BYD Oway cập nhật 10/2025, Premium có ghế giữa chỉnh điện 4 hướng, bệ đỡ chân chỉnh điện và massage 10 điểm; các mục này được đánh dấu không có trên Advanced. Đây là đối chiếu theo tài liệu, không thay thế bảng cấu hình của xe được báo giá.

Theo catalogue, Advanced có kiểm soát hành trình CC và 8 loa; Premium có ACC, 12 loa và DiSus-C. Anh/chị có thể xác nhận năm sản xuất, trang bị, tình trạng xe và đi cùng người thường sử dụng để thử hàng ghế giữa, lối ra vào hàng ba trước khi chọn xe.

Đối chiếu ngày 27/09/2026 với BYD Việt Nam và catalogue M9 của BYD Oway có bảng thông số cập nhật 10/2025. Trang bị trong catalogue cần được xác nhận lại theo xe giao thực tế. Tầm điện Advanced/Premium là 95/170 km (NEDC); tổng hành trình 1.200 km (NEDC) dành cho Premium. Mức 1,7/1,1 lít/100 km là tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số (NEDC). Catalogue ghi riêng mức 5,6/5,7 lít/100 km ở mức SOC cài đặt; SOC là phần trăm pin còn lại. Đây không phải cam kết mức tiêu thụ thực tế. Giá và ưu đãi cần được xác nhận tại thời điểm tư vấn.

Cấu hình xe

Phiên bản

Advanced

1,999 tỷ đồng
Dẫn động
Cầu trước
Pin
20,39 kWh
  • 95 km thuần điện (NEDC)
  • Sạc DC 41 kW
  • 0–100 km/h trong 8,4 giây
  • Camera 360° và cửa sổ trời
Nhận giá phiên bản này

Premium

2,388 tỷ đồng
Dẫn động
Cầu trước
Pin
36,63 kWh
  • 170 km thuần điện (NEDC)
  • Tổng hành trình 1.200 km (NEDC)
  • Sạc DC 73 kW
  • Ghế thương gia và ADAS
Nhận giá phiên bản này

Màu ngoại thất

Chọn màu xe

BYD M9 màu Trắng Arctic - ảnh minh họa màu sơn

Màu đang chọn

Trắng Arctic

Khám phá xe

Những điểm đáng chú ý trên BYD M9

Ngoại thất

Kích thước xe

5.145 × 1.970 × 1.805 mm.

Nội thất

Không gian cỡ lớn

Chiều dài 5.145 mm và trục cơ sở 3.045 mm.

Nội thất

Khoang hành lý 2.036 lít

Dung tích tối đa khi gập hàng ghế thứ ba.

Nội thất

Ghế giữa bản Premium

Theo catalogue BYD Oway 10/2025, ghế giữa chỉnh điện 4 hướng, có bệ đỡ chân chỉnh điện và massage 10 điểm.

Công nghệ

DM-i thế hệ 5

Hệ truyền động Super Hybrid DM-i ưu tiên vận hành bằng động cơ điện và phối hợp với động cơ xăng tùy điều kiện sử dụng.

An toàn & ADAS

Kết cấu thân xe

Tỷ lệ thép cường độ cao và thép dập nóng trên 73%.

Một số góc nhìn bên trong M9

BYD M9 — Bệ trung tâm

Bệ trung tâm

Bệ trung tâm và cách bố trí các vị trí để ly.

Phần phía sau bệ trung tâm trên BYD M9

Phía sau bệ trung tâm

Chi tiết mặt sau bệ trung tâm, nằm giữa hai ghế trước.

BYD M9 — Dây đai cạnh ghế

Dây đai cạnh ghế

Chi tiết dây đai và phần ốp cạnh ghế.

BYD M9 — Khoang lái nội thất nâu

Khoang lái nội thất nâu

Góc cận vô-lăng, cụm đồng hồ và màn hình trong khoang lái.

BYD M9 — Vô-lăng nội thất nâu

Vô-lăng nội thất nâu

Góc chụp gần vô-lăng và các nút bấm trên vô-lăng.

BYD M9 — Ốp cửa bên trong

Ốp cửa bên trong

Tay nắm và các chi tiết trên mặt trong cửa xe.

Video về xe

BYD M9

Dữ liệu theo phiên bản

Thông số kỹ thuật

Kích thước & không gian

Dài × rộng × cao
5.145 × 1.970 × 1.805 mm
Chiều dài cơ sở
3.045 mm
Khoảng sáng gầm
157 mm
Bán kính quay vòng
5,7 m
Khoang hành lý
470 / 2.036 lítTiêu chuẩn / khi gập hàng ghế thứ ba
Bình nhiên liệu
50 lít
Lốp
235/60 R18

Động cơ & mô-tơ

Hệ thống
Super Hybrid DM-i thế hệ 5
Động cơ xăng
1.5T · 147 hp · 220 Nm
Mô-tơ cầu trước
268 hp · 315 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h
8,4 / 8,5 giâyAdvanced / Premium
Khả năng leo dốc
Cần xác nhậnCatalogue 10/2025 ghi 30%; trang BYD Việt Nam ghi 30°. Hai đơn vị không tương đương, chưa dùng làm thông số chốt.
Khối lượng không tải
2.440 / 2.610 kgAdvanced / Premium
Khối lượng toàn tải
3.064 / 3.234 kgAdvanced / Premium

Pin, sạc & hiệu suất

Dung lượng pin
20,39 / 36,63 kWh
Tầm điện NEDC
95 / 170 km
Sạc AC
7 kW
Sạc DC
41 / 73 kW
Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số
1,7 / 1,1 lít/100 kmAdvanced / Premium (NEDC), bảng mức tiêu thụ năng lượng BYD Việt Nam
Tiêu thụ nhiên liệu ở mức SOC cài đặt
5,6 / 5,7 lít/100 kmAdvanced / Premium (NEDC), theo catalogue 10/2025
Tiêu thụ điện hỗn hợp
14,2 / 17,0 kWh/100 kmAdvanced / Premium (NEDC), không phải dung lượng pin
Màn hình trung tâm
15,6 inch

Dự toán chi phí

Tính trả góp

Chọn phiên bản và điều chỉnh các con số theo phương án anh/chị đang cân nhắc.

Giá dùng trong phép tính là mức tham khảo trên website, không phải báo giá chốt. Kết quả chỉ để tham khảo, chưa gồm bảo hiểm và các chi phí phát sinh. Khoản vay, lãi suất và lịch trả thực tế do đơn vị tài chính xác nhận.

Trả trước—
Số tiền vay—
Trả dự kiến/tháng—
Nhận phương án theo xe

Chi phí đăng ký xe

Dự toán lăn bánh BYD M9

Đăng ký lần đầu, xe cá nhân không kinh doanh. Biển TP.HCM 14 triệu đồng; tỉnh 140.000 đồng theo biểu phí 2026.

Quà tặng không được quy đổi để trừ khỏi giá xe trong bảng.

Chi phí lăn bánh tham khảo theo phiên bản
Hạng mụcTP.HCMTỉnh
Advanced
Giá niêm yết1.999.000.000 đồng1.999.000.000 đồng
Giá xe dùng trong bảng1.999.000.000 đồng1.999.000.000 đồng
Lệ phí trước bạ lần đầuTheo thông báo thuế; chưa có giá tính lệ phíTheo thông báo thuế; chưa có giá tính lệ phí
Lệ phí cấp biển14.000.000 đồng140.000 đồng
Phí sử dụng đường bộ 12 tháng · xe cá nhân1.560.000 đồng1.560.000 đồng
Bảo hiểm TNDS bắt buộc 1 năm794.000 đồng trước VAT794.000 đồng trước VAT
Đăng kiểm / giấy chứng nhậnXác nhận theo hồ sơ xe mớiXác nhận theo hồ sơ xe mới
Tổng lăn bánhChưa chốt đủ căn cứChưa chốt đủ căn cứ
Premium
Giá niêm yết2.388.000.000 đồng2.388.000.000 đồng
Giá xe dùng trong bảng2.388.000.000 đồng2.388.000.000 đồng
Lệ phí trước bạ lần đầuTheo thông báo thuế; chưa có giá tính lệ phíTheo thông báo thuế; chưa có giá tính lệ phí
Lệ phí cấp biển14.000.000 đồng140.000 đồng
Phí sử dụng đường bộ 12 tháng · xe cá nhân1.560.000 đồng1.560.000 đồng
Bảo hiểm TNDS bắt buộc 1 năm794.000 đồng trước VAT794.000 đồng trước VAT
Đăng kiểm / giấy chứng nhậnXác nhận theo hồ sơ xe mớiXác nhận theo hồ sơ xe mới
Tổng lăn bánhChưa chốt đủ căn cứChưa chốt đủ căn cứ

BYD M9 có hai phiên bản Advanced giá 1,999 tỷ và Premium 2,388 tỷ đồng. Quà tặng đang hiển thị không làm giảm giá xe trong bảng dự toán. Giá lăn bánh còn tùy giá tính lệ phí trước bạ, địa phương cấp biển và hồ sơ đăng ký của từng phiên bản.

Giá tính lệ phí trước bạ do cơ quan thuế xác định. Bảng chưa gồm các khoản chưa xác minh; cần kiểm tra điều kiện ưu đãi và báo giá theo hồ sơ xe trước khi chốt tổng.

Nguồn: phí biển Bộ Tài chính · phí đường bộ · bảo hiểm TNDS.

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

M9 có mấy phiên bản tại Việt Nam?

Trang BYD Việt Nam giới thiệu hai phiên bản Advanced và Premium.

Advanced và Premium khác nhau đáng chú ý ở đâu?

Advanced dùng pin 20,39 kWh, tầm điện 95 km NEDC và sạc DC 41 kW. Premium dùng pin 36,63 kWh, tầm điện 170 km NEDC và sạc DC 73 kW.

Mức 1,1 lít/100 km có áp dụng mọi hành trình không?

Không. BYD Việt Nam công bố 1,1 lít/100 km là mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số (NEDC) của Premium; Advanced là 1,7 lít/100 km. Catalogue 10/2025 ghi riêng mức tiêu thụ ở mức SOC cài đặt là 5,6/5,7 lít/100 km cho Advanced/Premium. Tiêu thụ thực tế còn tùy cách sạc, tốc độ và tải trọng.

Kinh nghiệm chọn xe

Trao đổi trực tiếp

Chọn đúng phiên bản trước khi đặt xe

Em có thể gửi báo giá hiện tại, trao đổi khoản trả góp và hẹn lịch lái thử.